無不覆燾 vô bất phúc đảo Hán Việt: vô bất phúc đảo Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 不 (bất) + 覆 (phúc) + 燾 (đảo)Hán Việtvô bất phúc đảoCấu tạo無 + 不 + 覆 + 燾 · vô + bất + phúc + đảo nghĩa thành phần: vô + bất + phúc + đảo Nghĩa EngCihui 無不覆燾 úbùfùdào f.e. all-encompassing; covers all