無業遊民

wú yè yóu mín vô nghiệp du dân

Hán Việt: vô nghiệp du dân · Pinyin: wú yè yóu mín

Tổng quan

người thất nghiệp | kẻ lang thang | lưu manh

Cấu tạo: (vô) + (nghiệp) + (du) + (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thất nghiệp | kẻ lang thang | lưu manh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有固定职业、住所而到处流浪的人。

Eng

  • CC-CEDICT unemployed person|vagrant|rogue
  • Cihui unemployed person; vagrant; rogue