無絲有線
vô ti hữu tuyến
Hán Việt: vô ti hữu tuyến · Pinyin: wú sī yǒu xiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丝:通私,私情;线:线索。指虽没有私情,仍有嫌疑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓虽无私情,仍有嫌疑。丝为"私"的谐音,线指线索。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻尽管没有那样的事,但仍避不开嫌疑。