无主语句

vô chủ ngữ cú

Hán Việt: vô chủ ngữ cú

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 主 (chủ) + 語 (ngữ) + 句 (cú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 câu vô chủ ngữ
  • Biên soạn sentence with an indeterminate subject

Eng

  • Cihui 無主語句 úzhǔyǔ jù n. <lg.> sentence with an indeterminate subject

Từ liên quan

Gần nghĩa

无主失物 · 无主题的 · 无主地 · 无主物 · 无主的 · 无主见 · 无主见的人 · 语句的