无义形态

vô nghĩa hình thái

Hán Việt: vô nghĩa hình thái

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 義 (nghĩa) + 形 (hình) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thái vô nghĩa
  • Biên soạn non-differentiating form

Eng

  • Cihui 無義形態 úyì xíngtài n. <lg.> non-differentiating form

Từ liên quan

Gần nghĩa

形态上的 · 形态学的 · 形态发生素 · 形态学 · 形态素 · 形态论 · 無義句 · 無義語