無了根蒂

wú le gēn dì vô liễu căn đế

Hán Việt: vô liễu căn đế · Pinyin: wú le gēn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (liễu) + (căn) + (đế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻无所凭依;没有本源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻无所凭依;没有本源。语本《汉书.叙传上》"徒乐枕经籍书,纡体衡门,上无所蒂,下无所根。独摅意呼宇宙之外,鋭思于豪芒之内。"