无争异的

vô tranh dị đích

Hán Việt: vô tranh dị đích

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 爭 (tranh) + 異 (dị) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không phức tạp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi no-hassel

Eng

  • Cihui no-hassel

Từ liên quan

Gần nghĩa

无争议 · 无争论余地