無事張皇 vô sự trương hoàng Hán Việt: vô sự trương hoàng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 事 (sự) + 張 (trương) + 皇 (hoàng)Hán Việtvô sự trương hoàngCấu tạo無 + 事 + 張 + 皇 · vô + sự + trương + hoàng nghĩa thành phần: vô + sự + trương + hoàng Nghĩa EngCihui 無事張皇 úshìzhānghuáng f.e. much ado about nothing