無事生非

wú shì shēng fēi vô sự sanh phi

Hán Việt: vô sự sanh phi · Pinyin: wú shì shēng fēi

Tổng quan

gây chuyện thị phi

Cấu tạo: (vô) + (sự) + (sanh) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây chuyện thị phi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无缘无故找岔子,存心制造麻烦。
  • Tân Hoa Tự Điển 非是非。原来没事,却故意找岔,制造纠纷有不安本分的人,老是无事生非。

Eng

  • CC-CEDICT to make trouble out of nothing
  • Cihui 無事生非 úshìshēngfēi f.e. provoke trouble