无事生非

wú shì shēng fēivô sự sanh phi

Hán Việt: vô sự sanh phi · Pinyin: wú shì shēng fēi

Tổng quan

gây chuyện thị phi

新华 · Tân Hoa Đại lục

非是非。原来没事,却故意找岔,制造纠纷有不安本分的人,老是无事生非。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

原本無事,而有意造成事端。《鏡花緣》第五八回:「有無事生非的強盜,有作踐廟宇的強盜。」

Cấu tạo: 無 (vô) + 事 (sự) + 生 (sanh) + 非 (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gây chuyện thị phi
  • Biên soạn provoke trouble

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非是非。原来没事,却故意找岔,制造纠纷有不安本分的人,老是无事生非。

Eng

  • Cihui 無事生非 úshìshēngfēi f.e. provoke trouble

Đức

  • Handedict Viel Lärm um Nichts (Stück von William Shakespeare, 1599) (Lit, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无事生事 · 无事可做 · 无事忙的 · 无事自扰 · 無事生事 · 無事衲僧 · 無事道人 · 無事人