無人分憂 vô nhân phân ưu Hán Việt: vô nhân phân ưu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 分 (phân) + 憂 (ưu)Hán Việtvô nhân phân ưuCấu tạo無 + 人 + 分 + 憂 · vô + nhân + phân + ưu nghĩa thành phần: vô + nhân + phân + ưu Nghĩa EngCihui 無人分憂 úrén fēnyōu v.p. There's nobody to share one's troubles.