無人反對 vô nhân phản đối Hán Việt: vô nhân phản đối Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 反 (phản) + 對 (đối)Hán Việtvô nhân phản đốiCấu tạo無 + 人 + 反 + 對 · vô + nhân + phản + đối nghĩa thành phần: vô + nhân + phản + đối Nghĩa EngCihui on the nod