無人售票

wú rén shòu piào vô nhân thụ phiếu

Hán Việt: vô nhân thụ phiếu · Pinyin: wú rén shòu piào

Tổng quan

bán vé tự phục vụ | bán vé tự động

Cấu tạo: (vô) + (nhân) + (thụ) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán vé tự phục vụ | bán vé tự động

Eng

  • CC-CEDICT self-service ticketing|automated ticketing
  • Cihui self-service ticketing; automated ticketing