无人售票

wú rén shòu piàovô nhân thụ phiếu

Hán Việt: vô nhân thụ phiếu · Pinyin: wú rén shòu piào

Tổng quan

bán vé tự phục vụ

Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 售 (thụ) + 票 (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán vé tự động

Eng

  • Cihui self-service ticketing; automated ticketing

Từ liên quan

Gần nghĩa

无人不知 · 无人问津 · 无人之境 · 无人不晓 · 售票大厅 · 无人住的 · 无人性的 · 无人租的