无人性的

vô nhân tính đích

Hán Việt: vô nhân tính đích

Tổng quan

không nhân đạo; tàn bạo, dã man, không thuộc loại người thông thường

Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô nhân tính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi inhuman

Từ liên quan

Gần nghĩa

无人不知 · 无人问津 · 无人之境 · 无人不晓 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 无人住的