無人敢擋 vô nhân cảm đáng Hán Việt: vô nhân cảm đáng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 敢 (cảm) + 擋 (đáng)Hán Việtvô nhân cảm đángCấu tạo無 + 人 + 敢 + 擋 · vô + nhân + cảm + đáng nghĩa thành phần: vô + nhân + cảm + đáng Nghĩa EngCihui 無人敢擋 úréngǎndǎng f.e. No one could withstand (him).