無人照顧 wú rén zhào gu · vô nhân chiếu cố Hán Việt: vô nhân chiếu cố · Pinyin: wú rén zhào gu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 照 (chiếu) + 顧 (cố)Pinyinwú rén zhào guHán Việtvô nhân chiếu cốCấu tạo無 + 人 + 照 + 顧 · vô + nhân + chiếu + cố nghĩa thành phần: vô + nhân + chiếu + cố