無人要求 wú rén yāo qiú · vô nhân yếu cầu Hán Việt: vô nhân yếu cầu · Pinyin: wú rén yāo qiú Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 要 (yếu) + 求 (cầu)Pinyinwú rén yāo qiúHán Việtvô nhân yếu cầuCấu tạo無 + 人 + 要 + 求 · vô + nhân + yếu + cầu nghĩa thành phần: vô + nhân + yếu + cầu