無人陪伴 wú rén péi bàn · vô nhân bồi bạn Hán Việt: vô nhân bồi bạn · Pinyin: wú rén péi bàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 陪 (bồi) + 伴 (bạn)Pinyinwú rén péi bànHán Việtvô nhân bồi bạnCấu tạo無 + 人 + 陪 + 伴 · vô + nhân + bồi + bạn nghĩa thành phần: vô + nhân + bồi + bạn