無人飛機 vô nhân phi ki Hán Việt: vô nhân phi ki Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 人 (nhân) + 飛 (phi) + 機 (ki)Hán Việtvô nhân phi kiCấu tạo無 + 人 + 飛 + 機 · vô + nhân + phi + ki nghĩa thành phần: vô + nhân + phi + ki Nghĩa EngCihui 無人飛機 úrén fēijī n. 1. pilotless plane; drone 2. guided missile M:¹jià