無從下手

wú cóng xià shǒu vô tòng hạ thủ

Hán Việt: vô tòng hạ thủ · Pinyin: wú cóng xià shǒu

Tổng quan

không biết bắt đầu từ đâu

Cấu tạo: (vô) + (tòng) + (hạ) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không biết bắt đầu từ đâu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无从:没有门径或难以理出头绪;下手:着手。指事物头绪杂乱,无法着手处理。

Eng

  • CC-CEDICT not know where to start
  • Cihui 無從下手 úcóngxiàshǒu f.e. have no way of doing sth.; not know how to start