無從捉摸

vô tòng tróc mạc

Hán Việt: vô tòng tróc mạc

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tòng) + (tróc) + (mạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無從捉摸 úcóngzhuōmō f.e. There's nothing (in his speech) to lay hold of.