無從措手
vô tòng thố thủ
Hán Việt: vô tòng thố thủ · Pinyin: wú cóng cuò shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无从:没有门径或难以理出头绪;措:安置;措手:着手。指事物头绪杂乱,无法着手处理。
Hán Việt: vô tòng thố thủ · Pinyin: wú cóng cuò shǒu