無從着手 vô tòng trứ thủ Hán Việt: vô tòng trứ thủ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 從 (tòng) + 着 (trứ) + 手 (thủ)Hán Việtvô tòng trứ thủCấu tạo無 + 從 + 着 + 手 · vô + tòng + trứ + thủ nghĩa thành phần: vô + tòng + trứ + thủ Nghĩa EngCihui 無從著手 úcóngzhuóshǒu f.e. have no way of handling