無從置喙
vô tòng trí uế
Hán Việt: vô tòng trí uế · Pinyin: wú cóng zhì huì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有话可说,没有可插嘴的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有话可说,没有可插嘴的。
Eng
- Cihui 無從置喙 úcóngzhìhuì f.e. be impossible to intervene