無以自容
vô dĩ tự dung
Hán Việt: vô dĩ tự dung · Pinyin: wú yǐ zì róng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 容:容纳。没有地方可以让自己容身。形容非常羞愧。
Eng
- Cihui 無以自容 úyǐzìróng f.e. be ashamed of oneself
Hán Việt: vô dĩ tự dung · Pinyin: wú yǐ zì róng