無以自解

wú yǐ zì jiě vô dĩ tự giải

Hán Việt: vô dĩ tự giải · Pinyin: wú yǐ zì jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (dĩ) + (tự) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己没有能够用来排解的办法。

Eng

  • Cihui 無以自解 úyǐzìjiè f.e. be unable to explain oneself