無以自遣 wú yǐ zì qiǎn · vô dĩ tự khiển Hán Việt: vô dĩ tự khiển · Pinyin: wú yǐ zì qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 以 (dĩ) + 自 (tự) + 遣 (khiển)Pinyinwú yǐ zì qiǎnHán Việtvô dĩ tự khiểnCấu tạo無 + 以 + 自 + 遣 · vô + dĩ + tự + khiển nghĩa thành phần: vô + dĩ + tự + khiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遣:排遣。没有办法排遣。形容百无聊赖,没有办法打发日子。