無價之物 vô giá chi vật Hán Việt: vô giá chi vật Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 價 (giá) + 之 (chi) + 物 (vật)Hán Việtvô giá chi vậtCấu tạo無 + 價 + 之 + 物 · vô + giá + chi + vật nghĩa thành phần: vô + giá + chi + vật Nghĩa EngCihui zilch