無傷大體

wú shāng dà tǐ vô thương đại thể

Hán Việt: vô thương đại thể · Pinyin: wú shāng dà tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thương) + (đại) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伤:伤害;大体:指事物的主要方面。对于事物的主要方面没有什么妨害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹无伤大雅。
  • Tân Hoa Tự Điển 伤伤害;大体指事物的主要方面。对于事物的主要方面没有什么妨害。

Eng

  • Cihui 無傷大體 úshāngdàtǐ f.e. not affect the overall situation