無供給的

vô cung cấp đích

Hán Việt: vô cung cấp đích

Tổng quan

không có, thiếu, không có phương tiện, không có cách, không chuẩn bị trước, không liệu trước, không được cấp cho, không được cung cấp

Cấu tạo: (vô) + (cung) + (cấp) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có, thiếu, không có phương tiện, không có cách, không chuẩn bị trước, không liệu trước, không được cấp cho, không được cung cấp