無保留地 vô bảo lưu địa Hán Việt: vô bảo lưu địa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 保 (bảo) + 留 (lưu) + 地 (địa)Hán Việtvô bảo lưu địaCấu tạo無 + 保 + 留 + 地 · vô + bảo + lưu + địa nghĩa thành phần: vô + bảo + lưu + địa Nghĩa EngCihui the skies