無信仰者

vô tín ngưỡng giả

Hán Việt: vô tín ngưỡng giả

Tổng quan

người không theo đạo Itxlam (tôn giáo) không theo đạo, người không theo đạo, người không tin đạo Hồi, người không tin đạo Do,thái, (sử học) người theo đạo chống lại đạo Thiên chúa

Cấu tạo: (vô) + (tín) + (ngưỡng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người không theo đạo Itxlam (tôn giáo) không theo đạo, người không theo đạo, người không tin đạo Hồi, người không tin đạo Do,thái, (sử học) người theo đạo chống lại đạo Thiên chúa