無傾角的

vô khuynh giác đích

Hán Việt: vô khuynh giác đích

Tổng quan

(vật lý) không nghiêng, vô khuynh

Cấu tạo: (vô) + (khuynh) + (giác) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) không nghiêng, vô khuynh