無偏檢驗 vô thiên kiểm nghiệm Hán Việt: vô thiên kiểm nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 偏 (thiên) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)Hán Việtvô thiên kiểm nghiệmCấu tạo無 + 偏 + 檢 + 驗 · vô + thiên + kiểm + nghiệm nghĩa thành phần: vô + thiên + kiểm + nghiệm Nghĩa EngCihui 無偏檢驗 úpiān jiǎnyàn n. unbiased test