無光油墨 wú guāng yóu mò · vô quang du mặc Hán Việt: vô quang du mặc · Pinyin: wú guāng yóu mò Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 光 (quang) + 油 (du) + 墨 (mặc)Pinyinwú guāng yóu mòHán Việtvô quang du mặcCấu tạo無 + 光 + 油 + 墨 · vô + quang + du + mặc nghĩa thành phần: vô + quang + du + mặc