無黨派人士

wú dǎng pài rén shì vô đảng phái nhân sĩ

Hán Việt: vô đảng phái nhân sĩ · Pinyin: wú dǎng pài rén shì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (đảng) + (phái) + (nhân) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在新民主主义革命时期,一般指无党无派的知名人士,也称社会贤达。现指没有参加任何党派、对社会有贡献和有一定影响的人士,其主体是知识分子。

Eng

  • Cihui 無黨派人士 údǎngpài rénshì n. nonparty person