無公害的 vô công hại đích Hán Việt: vô công hại đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 公 (công) + 害 (hại) + 的 (đích)Hán Việtvô công hại đíchCấu tạo無 + 公 + 害 + 的 · vô + công + hại + đích nghĩa thành phần: vô + công + hại + đích Nghĩa EngCihui nuisanceless