无关重要的

vô quan trọng yếu đích

Hán Việt: vô quan trọng yếu đích

Tổng quan

không quan trọng, tầm thường, đáng khinh, vô nghĩa

Cấu tạo: 無 (vô) + 關 (quan) + 重 (trọng) + 要 (yếu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không quan trọng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi insignificant

Từ liên quan

Gần nghĩa

无关紧要的 · 无关紧要 · 无关大局 · 无关宏旨 · 无关痛痒 · 无关心的 · 无关系的 · 无关节的