無冕之王

wú miǎn zhī wáng vô miện chi vương

Hán Việt: vô miện chi vương · Pinyin: wú miǎn zhī wáng

Tổng quan

Ông Vua không ngai

Cấu tạo: (vô) + (miện) + (chi) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ông Vua không ngai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对新闻记者的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对新闻记者的美称。

Eng

  • Cihui 無冕之王 úmiǎnzhīwáng n. an uncrowned king M:¹míng/¹ge