無冕帝王 vô miện đế vương Hán Việt: vô miện đế vương Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 冕 (miện) + 帝 (đế) + 王 (vương)Hán Việtvô miện đế vươngCấu tạo無 + 冕 + 帝 + 王 · vô + miện + đế + vương nghĩa thành phần: vô + miện + đế + vương Nghĩa EngCihui 無冕帝王 úmiǎn dìwáng n. 1. an uncrownned king 2. reporter