無農不穩

vô nông bất ổn

Hán Việt: vô nông bất ổn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nông) + (bất) + (ổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無農不穩 únóngbùwěn f.e. Without agriculture, the national economy could not be stable.