無衝突論 vô xung đột luận Hán Việt: vô xung đột luận Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 衝 (xung) + 突 (đột) + 論 (luận)Hán Việtvô xung đột luậnCấu tạo無 + 衝 + 突 + 論 · vô + xung + đột + luận nghĩa thành phần: vô + xung + đột + luận Nghĩa EngCihui 無衝突論 úchōngtūlùn n. the theory that no contradictions exist