无出其上 wú chū qí shàng · vô xuất kì thượng Hán Việt: vô xuất kì thượng · Pinyin: wú chū qí shàng Tổng quan Cấu tạo: 无 (vô) + 出 (xuất) + 其 (kì) + 上 (thượng)Pinyinwú chū qí shàngHán Việtvô xuất kì thượngCấu tạo无 + 出 + 其 + 上 · vô + xuất + kì + thượng nghĩa thành phần: vô + xuất + kì + thượng