無分彼此 vô phân bỉ thử Hán Việt: vô phân bỉ thử Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 分 (phân) + 彼 (bỉ) + 此 (thử)Hán Việtvô phân bỉ thửCấu tạo無 + 分 + 彼 + 此 · vô + phân + bỉ + thử nghĩa thành phần: vô + phân + bỉ + thử Nghĩa EngCihui 無分彼此 úfēnbǐcǐ f.e. one for all and all for one