無分軒輊 vô phân hiên chí Hán Việt: vô phân hiên chí Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 分 (phân) + 軒 (hiên) + 輊 (chí)Hán Việtvô phân hiên chíCấu tạo無 + 分 + 軒 + 輊 · vô + phân + hiên + chí nghĩa thành phần: vô + phân + hiên + chí Nghĩa EngCihui 無分軒輊 úfēnxuānzhì f.e. draw or tie; be well-matched