無力償債 wú lì cháng zhài · vô lực thường trái Hán Việt: vô lực thường trái · Pinyin: wú lì cháng zhài Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 力 (lực) + 償 (thường) + 債 (trái)Pinyinwú lì cháng zhàiHán Việtvô lực thường tráiCấu tạo無 + 力 + 償 + 債 · vô + lực + thường + trái nghĩa thành phần: vô + lực + thường + trái Nghĩa EngCihui 無力償債 úlì chángzhài n. insolvency