无力支付 wú lì zhī fù·vô lực chi phó Hán Việt: vô lực chi phó · Pinyin: wú lì zhī fù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 力 (lực) + 支 (chi) + 付 (phó)Pinyinwú lì zhī fùHán Việtvô lực chi phóCấu tạo無 + 力 + 支 + 付 · vô + lực + chi + phó nghĩa thành phần: vô + lực + chi + phó Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mất khả năng chi trảĐứcHandedict Aufhängen Từ liên quan Gần nghĩa支付不起 · 支付得起 · 无力偿还 · 无力气的 · 无力量的 · 支付宝 · 支付款 · 支付者