無力謀生 wú lì móu shēng · vô lực mưu sanh Hán Việt: vô lực mưu sanh · Pinyin: wú lì móu shēng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 力 (lực) + 謀 (mưu) + 生 (sanh)Pinyinwú lì móu shēngHán Việtvô lực mưu sanhCấu tạo無 + 力 + 謀 + 生 · vô + lực + mưu + sanh nghĩa thành phần: vô + lực + mưu + sanh