无力谋生 wú lì móu shēng·vô lực mưu sanh Hán Việt: vô lực mưu sanh · Pinyin: wú lì móu shēng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 力 (lực) + 謀 (mưu) + 生 (sanh)Pinyinwú lì móu shēngHán Việtvô lực mưu sanhTừ loạitínhCấu tạo無 + 力 + 謀 + 生 · vô + lực + mưu + sanh nghĩa thành phần: vô + lực + mưu + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mất khả năng kiếm sốngĐứcHandedict erwerbsunfähig Từ liên quan Gần nghĩa无力偿还 · 无力气的 · 无力量的 · 无力偿还的 · 无力化 · 无力地 · 无力感 · 无力气