无功能量

vô công năng lượng

Hán Việt: vô công năng lượng

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 功 (công) + 能 (năng) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 năng lượng phản kháng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quadergy

Eng

  • Cihui quadergy
  • Tần suất từ quadergy

Từ liên quan

Gần nghĩa

无功受禄 · 无功而返 · 無功之功 · 無功用智 · 能量代谢 · 能量守恒 · 能量饮料 · 无功不受禄