無功能量 vô công năng lượng Hán Việt: vô công năng lượng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 功 (công) + 能 (năng) + 量 (lượng)Hán Việtvô công năng lượngCấu tạo無 + 功 + 能 + 量 · vô + công + năng + lượng nghĩa thành phần: vô + công + năng + lượng Nghĩa EngCihui quadergy