無動於中

wú dòng yú zhōng vô động vu trung

Hán Việt: vô động vu trung · Pinyin: wú dòng yú zhōng

Tổng quan

biến thể của 無動於衷|无动于衷

Cấu tạo: (vô) + (động) + (vu) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 無動於衷|无动于衷

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心里一点儿也没有触动。指对应该关心、注意的事情毫不关心,置之不理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指意念专一,不因外界影响而动心◇亦指内心毫无触动,对事情毫不在意。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 無動於衷|无动于衷[wu2 dong4 yu2 zhong1]
  • Cihui variant of 無動於衷|无动于衷