無包裝的 vô bao trang đích Hán Việt: vô bao trang đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 包 (bao) + 裝 (trang) + 的 (đích)Hán Việtvô bao trang đíchCấu tạo無 + 包 + 裝 + 的 · vô + bao + trang + đích nghĩa thành phần: vô + bao + trang + đích Nghĩa EngCihui packless